coffee stall

coffee stall

A man buys a hot coffee from a coffee stall on the street corner.

Định nghĩa

Danh từ: Một quầy hàng (thường có thể di chuyển) bán cà phê nóng thức ăn (đặc biệt vào ban đêm).

dụ sử dụng
  • (Chợ đêm một quầy cà phê nổi tiếng bán phở cà phê cho đến tận sáng.)
  • (Anh ấy mua một cái bánh mì từ quầy cà phêgóc phố trước khi bắt xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a coffee stall": dựng một quầy cà phê.

    • Every evening, she sets up her coffee stall near the train station. (Mỗi buổi tối, ấy dựng quầy cà phê của mình gần ga tàu.)
  • "to run a coffee stall": điều hành một quầy cà phê.

    • He has been running a coffee stall in the old quarter for ten years. (Anh ấy đã điều hành một quầy cà phêkhu phố cổ suốt mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee cart (n): xe đẩy cà phê (thường nhỏ hơn, di động hơn).

    • The coffee cart in the park serves espresso and pastries. (Xe đẩy cà phê trong công viên phục vụ espresso bánh ngọt.)
  • Coffee stand (n): quầy cà phê (có thể cố định hoặc di động).

    • There is a coffee stand at the entrance of the museum. ( một quầy cà phêlối vào bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiosk (n): quầy hàng nhỏ (thường bán đồ ăn uống).
  • Vendor cart (n): xe bán hàng rong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up (v): dựng lên (một quầy hàng).

    • They set up a coffee stall at the festival. (Họ dựng một quầy cà phê tại lễ hội.)
  • Pack up (v): thu dọn (quầy hàng).

    • The owner packs up the coffee stall at midnight. (Chủ quầy thu dọn quầy cà phê vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan